canton ginger
Định nghĩa
Danh từ: - Cây gừng nhiệt đới châu Á: "canton ginger" là một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Á, được trồng rộng rãi vì củ rễ có vị cay nồng. Loại cây này là nguồn cung cấp gừng tươi và bột gừng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây gừng canton được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới vì củ rễ cay nồng của nó.)
- (Rễ khô của cây gừng canton được xay thành bột mịn để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "canton ginger" thường được dùng trong các văn bản thực vật học hoặc ẩm thực để chỉ một giống gừng cụ thể, khác với các loại gừng thông thường.
- Trong lịch sử thương mại, "canton ginger" từng là tên gọi cho gừng xuất khẩu từ cảng Canton (Quảng Châu, Trung Quốc).
Biến thể và từ gần giống
- Ginger (n): gừng (nói chung).
- Gingerroot (n): củ gừng.
- Powdered ginger (n): bột gừng.
Từ đồng nghĩa
- Common ginger: gừng thông thường (tuy nhiên, "canton ginger" mang tính đặc thù về nguồn gốc địa lý hơn).
- Zingiber officinale: tên khoa học của cây gừng (loài mà "canton ginger" thuộc về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "canton ginger".